✕
22/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
📌

demanding

/dɪˈmændɪŋ/

Đọc là“đi-men-đing”

Chạm để xem nghĩa 👆

📌

demanding

đòi hỏi cao

“She has a demanding job with long hours.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →