✕
23/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
🎡

recreational

/ˌrɛkriˈeɪʃənl/

Đọc là“re-cri-ê-shờn-nồl”

Chạm để xem nghĩa 👆

🎡

recreational

mang tính giải trí

“The park offers many recreational activities.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →