✕
31/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
🛋️

inactive

/ɪnˈæktɪv/

Đọc là“in-ec-tiv”

Chạm để xem nghĩa 👆

🛋️

inactive

ít vận động, thụ động

“An inactive lifestyle increases the risk of illness.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →