✕
30/34
⭐ Trung cấpGreen Spaces & Wellbeing
🌈

wellbeing

/ˌwɛlˈbiːɪŋ/

Đọc là“uel-bi-ing”

Chạm để xem nghĩa 👆

🌈

wellbeing

sự an lạc, hạnh phúc

“Parks contribute greatly to community wellbeing.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →