32/40
🌱 Cơ bảnGreetings
😀

greet

/ɡriːt/

Đọc làgrit

Chạm để xem nghĩa 👆

😀

greet

chào hỏi

She greeted everyone with a smile.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →