31/40
⭐ Trung cấpGreetings
📩

regards

/rɪˈɡɑːrdz/

Đọc làri-gards

Chạm để xem nghĩa 👆

📩

regards

lời chào / gửi lời thăm hỏi

Please give my regards to your family.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →