36/40
⭐ Trung cấpGreetings
🤝

handshake

/ˈhændʃeɪk/

Đọc làhand-shâik

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

handshake

bắt tay

They exchanged a firm handshake.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →