35/40
🌱 Cơ bảnGreetings
🤗

hug

/hʌɡ/

Đọc làhắg

Chạm để xem nghĩa 👆

🤗

hug

ôm

They hugged when they met again.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →