34/40
🌱 Cơ bảnGreetings
👋

wave

/weɪv/

Đọc làwâiv

Chạm để xem nghĩa 👆

👋

wave

vẫy tay

She waved goodbye from the window.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →