17/70
⭐ Trung cấpHealth
🤧

allergy

/ˈælərdʒi/

Đọc làe-lơ-ji

Chạm để xem nghĩa 👆

🤧

allergy

dị ứng

She has an allergy to peanuts.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →