18/70
⭐ Trung cấpHealth
🦠

infection

/ɪnˈfɛkʃn/

Đọc làin-phek-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🦠

infection

nhiễm trùng

The wound got infected.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →