38/70
🌱 Cơ bảnHealth
🩹

bandage

/ˈbændɪdʒ/

Đọc làben-đij

Chạm để xem nghĩa 👆

🩹

bandage

băng bó

Wrap the bandage around the wound.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →