37/70
🌱 Cơ bảnHealth
🌡️

thermometer

/θərˈmɒmɪtər/

Đọc làthơ-mo-mi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🌡️

thermometer

nhiệt kế

Use a thermometer to check for fever.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →