53/70
⭐ Trung cấpHealth
🩸

blood test

/blʌd tɛst/

Đọc làblắd test

Chạm để xem nghĩa 👆

🩸

blood test

xét nghiệm máu

The doctor ordered a blood test.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →