52/70
⭐ Trung cấpHealth
❤️

heartbeat

/ˈhɑːrtbiːt/

Đọc làha-rt-bit

Chạm để xem nghĩa 👆

❤️

heartbeat

nhịp tim

Her heartbeat was fast after running.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →