61/70
🌱 Cơ bảnHealth
😵

dizzy

/ˈdɪzi/

Đọc làđi-zi

Chạm để xem nghĩa 👆

😵

dizzy

chóng mặt

She felt dizzy after standing up too fast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →