62/70
⭐ Trung cấpHealth
🤢

nausea

/ˈnɔːziə/

Đọc làno-zi-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🤢

nausea

buồn nôn

She felt nausea after taking the pill.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →