13/70
🌱 Cơ bảnHealth
🌡️

fever

/ˈfiːvər/

Đọc làphiv-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🌡️

fever

sốt

She has a high fever since yesterday.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →