12/70
⭐ Trung cấpHealth
🏥

surgery

/ˈsɜːrdʒəri/

Đọc làsơr-jơ-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

🏥

surgery

phẫu thuật

She had surgery on her knee.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →