3/70
🌱 Cơ bảnHealth
🏥

hospital

/ˈhɒspɪtl/

Đọc làhos-pi-tồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🏥

hospital

bệnh viện

He was rushed to hospital.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →