2/70
🌱 Cơ bảnHealth
👩‍⚕️

nurse

/nɜːrs/

Đọc lànơrs

Chạm để xem nghĩa 👆

👩‍⚕️

nurse

y tá

The nurse checked my temperature.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →