36/70
⭐ Trung cấpHealth
🧼

hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

Đọc làhai-jin

Chạm để xem nghĩa 👆

🧼

hygiene

vệ sinh

Good hygiene prevents disease.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →