50/70
⭐ Trung cấpHealth
🛡️

immune system

/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/

Đọc lài-myun sis-tơm

Chạm để xem nghĩa 👆

🛡️

immune system

hệ miễn dịch

Exercise boosts your immune system.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →