51/70
⭐ Trung cấpHealth
📋

checkup

/ˈtʃɛkʌp/

Đọc làchek-ắp

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

checkup

kiểm tra sức khỏe

She had her annual health checkup.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →