68/70
⭐ Trung cấpHealth
🦶

sprain

/spreɪn/

Đọc làsprêin

Chạm để xem nghĩa 👆

🦶

sprain

bong gân

She sprained her ankle playing tennis.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →