67/70
⭐ Trung cấpHealth
🦴

fracture

/ˈfræktʃər/

Đọc làphrek-chơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🦴

fracture

gãy xương

The fracture required a cast.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →