21/70
🌱 Cơ bảnHealth
🤢

stomachache

/ˈstʌməkeɪk/

Đọc làstắm-mơk-êk

Chạm để xem nghĩa 👆

🤢

stomachache

đau bụng

He got a stomachache after eating.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →