22/70
🌱 Cơ bảnHealth
🦷

toothache

/ˈtuːθeɪk/

Đọc làtuth-êk

Chạm để xem nghĩa 👆

🦷

toothache

đau răng

See a dentist for your toothache.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →