25/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🍞

baking

/ˈbeɪkɪŋ/

Đọc làbêi-king

Chạm để xem nghĩa 👆

🍞

baking

nướng bánh

Baking bread is his new hobby.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →