24/30
⭐ Trung cấpHobbies
🧘

meditation

/ˌmɛdɪˈteɪʃən/

Đọc làme-di-tây-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🧘

meditation

thiền định

Meditation helps reduce stress.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →