21/30
🌱 Cơ bảnHobbies

camping

/ˈkæmpɪŋ/

Đọc làkem-ping

Chạm để xem nghĩa 👆

camping

cắm trại

They go camping every summer.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →