22/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🎣

fishing

/ˈfɪʃɪŋ/

Đọc làphi-shing

Chạm để xem nghĩa 👆

🎣

fishing

câu cá

Dad loves fishing on weekends.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →