19/30
⭐ Trung cấpHobbies
🗃️

collecting

/kəˈlɛktɪŋ/

Đọc làkơ-lek-ting

Chạm để xem nghĩa 👆

🗃️

collecting

sưu tầm

He enjoys collecting stamps.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →