18/30
⭐ Trung cấpHobbies
🧶

knitting

/ˈnɪtɪŋ/

Đọc lànit-ting

Chạm để xem nghĩa 👆

🧶

knitting

đan len

Knitting is a relaxing hobby.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →