3/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🍳

cooking

/ˈkʊkɪŋ/

Đọc làkuk-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

🍳

cooking

nấu ăn

She enjoys cooking new recipes.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →