2/30
🌱 Cơ bảnHobbies
📚

reading

/ˈriːdɪŋ/

Đọc làri-ding

Chạm để xem nghĩa 👆

📚

reading

đọc sách

Reading is my favorite hobby.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →