11/30
🌱 Cơ bảnHobbies
💃

dancing

/ˈdænsɪŋ/

Đọc làđen-sing

Chạm để xem nghĩa 👆

💃

dancing

nhảy múa

He loves dancing at parties.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →