10/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🏊

swimming

/ˈswɪmɪŋ/

Đọc làswim-ing

Chạm để xem nghĩa 👆

🏊

swimming

bơi lội

She goes swimming every morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →