14/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🎮

gaming

/ˈɡeɪmɪŋ/

Đọc làgâi-ming

Chạm để xem nghĩa 👆

🎮

gaming

chơi game

Gaming is popular among young people.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →