13/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🎸

playing guitar

/pleɪɪŋ ɡɪˈtɑːr/

Đọc làplêy-ing gi-tar

Chạm để xem nghĩa 👆

🎸

playing guitar

chơi đàn guitar

He plays guitar in a band.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →