1/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🎨

hobby

/ˈhɒbi/

Đọc làho-bi

Chạm để xem nghĩa 👆

🎨

hobby

sở thích

What are your hobbies?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →