29/30
🌱 Cơ bảnHobbies
💡

interest

/ˈɪntrɪst/

Đọc làin-tơ-rist

Chạm để xem nghĩa 👆

💡

interest

sở thích / mối quan tâm

What are your main interests?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →