30/30
⭐ Trung cấpHobbies
🛋️

leisure

/ˈlɛʒər/

Đọc làle-zhơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🛋️

leisure

thời gian rảnh rỗi

How do you spend your leisure time?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →