16/30
🌱 Cơ bảnHobbies
✈️

traveling

/ˈtrævəlɪŋ/

Đọc làtre-vơ-ling

Chạm để xem nghĩa 👆

✈️

traveling

du lịch

Traveling opens your mind.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →