17/30
🌱 Cơ bảnHobbies
🧘

yoga

/ˈjoʊɡə/

Đọc làyô-gơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧘

yoga

yoga

She does yoga every evening.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →