2/60
🌱 Cơ bảnHome
🏢

apartment

/əˈpɑːrtmənt/

Đọc làơ-part-mơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🏢

apartment

căn hộ

She lives in a small apartment.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →