1/60
🌱 Cơ bảnHome
🏠

house

/haʊs/

Đọc làhaos

Chạm để xem nghĩa 👆

🏠

house

ngôi nhà

They bought a new house last year.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →