53/60
🌱 Cơ bảnHome
🛁

bathtub

/ˈbæθtʌb/

Đọc làbeth-tắb

Chạm để xem nghĩa 👆

🛁

bathtub

bồn tắm

She relaxed in the bathtub.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →