52/60
🌱 Cơ bảnHome
🚿

sink

/sɪŋk/

Đọc làsink

Chạm để xem nghĩa 👆

🚿

sink

bồn rửa tay

Wash your hands in the sink.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →