4/60
🌱 Cơ bảnHome
🛏️

bedroom

/ˈbɛdruːm/

Đọc làbed-rum

Chạm để xem nghĩa 👆

🛏️

bedroom

phòng ngủ

He has his own bedroom.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →